Houzii
← Từ điển
Từ ghép

浑身解数

Phồn thể: [渾身解數]
húnshēnxièshù
Nghĩa tiếng Việtdốc hết sức; dồn toàn lực; làm hết mình
  • 4 chữ
  • 42 nét
  • 4 nghĩa