Từ ghép
浑身解数
Phồn thể: [渾身解數]Nghĩa
- 1 dốc hết sức
- 2 dồn toàn lực
- 3 làm hết mình
- 4 cũng đọc là [hun2 shen1 jie3 shu4]
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.