浚泥船Từ ghép浚泥船jùnníchuánNghĩa tiếng Việttàu nạo vét3 chữ29 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tàu nạo vétPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.浚nạo vét (sông)Trang chữ →泥bị gò bóTrang chữ →船[thuyền]biến thể của 船 (chuán)Trang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →