Từ ghép
浮小麦
Phồn thể: [浮小麥]Nghĩa tiếng Việthạt lúa mì chưa chín (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
- 3 chữ
- 20 nét
Nghĩa
- 1 hạt lúa mì chưa chín (dùng trong y học cổ truyền Trung Quốc)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.