Từ ghép
浮梁县
Phồn thể: [浮梁縣]Nghĩa
- 1 huyện Fuliang ở Jingdezhen 景德鎮|景德镇, Giang Tây
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.