Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海关总署

Phồn thể: [海關總署]
hǎiguānzǒng (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǔSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtTổng cục Hải quan (GAC)
  • 4 chữ
  • 38 nét