Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海南山鹧鸪

Phồn thể: [海南山鷓鴣]
Hǎinánshānzhègū
Nghĩa tiếng Việt(loài chim ở Trung Quốc) gà gô đảo Hải Nam (Arborophila ardens)
  • 5 chữ
  • 48 nét