Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海参崴

Phồn thể: [海參崴]
Hǎishēnwǎi
Nghĩa tiếng ViệtHaishenwai, tên truyền thống của Vladivostok 符拉迪沃斯托克 (Fúlādíwòsītuōkè)
  • 3 chữ
  • 30 nét

Nghĩa

  1. 1 Haishenwai, tên truyền thống của Vladivostok 符拉迪沃斯托克 (Fúlādíwòsītuōkè)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập