Từ ghép
海绵体
Phồn thể: [海綿體]Nghĩa
- 1 mô cương (bộ phận sinh dục)
- 2 thể hang
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.