Houzii
← Từ điển
Từ ghép

海绵宝宝

Phồn thể: [海綿寶寶]
Hǎimián Bǎo (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)bǎoSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng ViệtSpongeBob SquarePants (phim hoạt hình truyền hình Mỹ, từ năm 1999)
  • 4 chữ
  • 37 nét

Nghĩa

  1. 1 SpongeBob SquarePants (phim hoạt hình truyền hình Mỹ, từ năm 1999)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập