Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涂鸦

Phồn thể: [塗鴉]
túyā
Nghĩa tiếng Việtvẽ bậy; nguệch ngoạc; thư pháp kém
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 vẽ bậy
  2. 2 nguệch ngoạc
  3. 3 thư pháp kém
  4. 4 viết xấu
  5. 5 viết nguệch ngoạc

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập