Từ ghép
涂鸦
Phồn thể: [塗鴉]Nghĩa
- 1 vẽ bậy
- 2 nguệch ngoạc
- 3 thư pháp kém
- 4 viết xấu
- 5 viết nguệch ngoạc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.