Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涉水靴

shèshuǐxuē
Nghĩa tiếng Việtủng lội nước; ủng chống nước cao cổ
  • 3 chữ
  • 27 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ủng lội nước
  2. 2 ủng chống nước cao cổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập