Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涉诈

Phồn thể: [涉詐]
shèzhà
Nghĩa tiếng Việtcó liên quan đến hoạt động lừa đảo
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 có liên quan đến hoạt động lừa đảo

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập