Houzii
← Từ điển
Chữ đơnChữ đa âm

涓

juān
Nghĩa tiếng Việtcon suối; chọn lựa
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 2 nghĩa
Chữ đơnChữ đa âm

涓

Juān
Nghĩa tiếng Việthọ [Juan1]
  • 1 chữ
  • 10 nét