Chữ đơnChữ đa âm
涓
Nghĩa
- 1 con suối
- 2 chọn lựa
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 涓埃dòng bụi nhỏ; những thứ nhỏ nhặt; không đáng kể
- 涓滴dòng nước nhỏ; rỉ xuống; giọt
- 涓吉chọn ngày tốt
- 涓涓một dòng chảy nhỏ; dòng suối nhỏ; chậm chạp
- 庞涓[龐涓]Bàng Quyên (?-342 TCN), lãnh đạo quân sự và chiến lược gia của trường phái Tung Hoành 纵横家 (Zònghéngjiā) trong thời Chiến Quốc (425-221 TCN)
- 刘涓子[劉涓子]Lưu Quyên Tử, nhà giả kim huyền thoại và người tạo ra thuốc phép
- 涓埃之力lực không đáng kể (thành ngữ); lực nhỏ nhoi
- 涓滴归公[涓滴歸公]mỗi giọt đều quay về lợi ích chung (thành ngữ); không một xu nào bị lạm dụng
- 刘涓子鬼遗方[劉涓子鬼遺方]Phương thuốc của Lưu Quyên Tử do ma Hoàng Phụ Quỷ 黃父鬼|黄父鬼 truyền lại