Từ ghép
涕泗横流
Phồn thể: [涕泗橫流]Nghĩa tiếng Việtnước mắt và nước mũi chảy nhiều; rên rỉ; trong trạng thái bi thảm
- 4 chữ
- 43 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nước mắt và nước mũi chảy nhiều
- 2 rên rỉ
- 3 trong trạng thái bi thảm
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.