Houzii
← Từ điển
Từ ghép

涣散

Phồn thể: [渙散]
huànsàn
Nghĩa tiếng Việtlỏng lẻo; chểnh mảng; lơ là
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 4 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lỏng lẻo
  2. 2 chểnh mảng
  3. 3 lơ là
  4. 4 không có tổ chức

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập