Houzii
← Từ điển
Từ ghép

液晶屏

yèjīngpíng
Nghĩa tiếng Việtmàn hình tinh thể lỏng
  • 3 chữ
  • 32 nét

Nghĩa

  1. 1 màn hình tinh thể lỏng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập