淘金潮Từ ghép淘金潮táojīncháoNghĩa tiếng Việtcơn sốt vàng3 chữ34 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 cơn sốt vàngPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.淘[đào]rửa; làm sạch; lọcTrang chữ →金vàng; nguyên tố hóa học Au; thuật ngữ chung cho kim loại bóng và dễ dátTrang chữ →潮[triều]thuỷ triều; ẩm ướt; ẩm; thời trang; hợp xu hướngTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →