Từ ghép
淡巴菰
Nghĩa
- 1 thuốc lá (từ mượn) (cũ)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 淡[đạm]nhạt; loãng; yếuTrang chữ →
- 巴khao khát; mong muốn; bám vàoTrang chữ →
- 菰cỏ lúa hoang Mãn Châu (Zizania latifolia), hiện hiếm trong tự nhiên, trước đây được thu hoạch lấy hạt, giờ chủ yếu được trồng để lấy thân ăn được gọi là 茭白笋 (jiāobáisǔn), phần thân phình to nhờ một loại nấm than; (biến thể của 菇 (gū)) nấmTrang chữ →