Houzii
← Từ điển
Từ ghép

淫词亵语

Phồn thể: [淫詞褻語]
yíncíxièyǔ
Nghĩa tiếng Việtlời lẽ thô tục; nói bậy
  • 4 chữ
  • 39 nét
  • 2 nghĩa