Houzii
← Từ điển
Từ ghép

淫词秽语

Phồn thể: [淫詞穢語]
yíncíhuìyǔ
Nghĩa tiếng Việt(thành ngữ) lời lẽ tục tĩu; nói bậy
  • 4 chữ
  • 38 nét