Houzii
← Từ điển
Từ ghép

深潭

shēntán
Nghĩa tiếng Việtao tự nhiên sâu; hố sâu; vực thẳm
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ao tự nhiên sâu
  2. 2 hố sâu
  3. 3 vực thẳm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập