Houzii
← Từ điển
Từ ghép

添置

tiānzhì
Nghĩa tiếng Việtmua; mua sắm; thêm vào tài sản
  • 2 chữ
  • 24 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 mua
  2. 2 mua sắm
  3. 3 thêm vào tài sản

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập