Houzii
← Từ điển
Từ ghép

清幽

qīngyōu
Nghĩa tiếng Việt(về một địa điểm) yên tĩnh và hẻo lánh; đẹp và hẻo lánh
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 (về một địa điểm) yên tĩnh và hẻo lánh
  2. 2 đẹp và hẻo lánh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập