Houzii
← Từ điển
Từ ghép

清洁剂

Phồn thể: [清潔劑]
qīngjiéjì
Nghĩa tiếng Việtchất tẩy rửa; dung dịch làm sạch
  • 3 chữ
  • 28 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chất tẩy rửa
  2. 2 dung dịch làm sạch

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập