Từ ghép
清洁剂
Phồn thể: [清潔劑]Nghĩa
- 1 chất tẩy rửa
- 2 dung dịch làm sạch
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.