Houzii
← Từ điển
Từ ghép

渐近线

Phồn thể: [漸近線]
jiànjìnxiàn
Nghĩa tiếng Việt(toán) tiệm cận
  • 3 chữ
  • 26 nét

Nghĩa

  1. 1 (toán) tiệm cận

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập