Houzii
← Từ điển
Từ ghép

渐进

Phồn thể: [漸進]
jiànjìn
Nghĩa tiếng Việttiến bộ từng bước; từng bước một; tiến lên (một cách chậm rãi)
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 tiến bộ từng bước
  2. 2 từng bước một
  3. 3 tiến lên (một cách chậm rãi)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập