Chữ đơn
渔
Phồn thể: [漁]Nghĩa
- 1 ngư dân
- 2 câu cá
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 渔船[漁船][ngư thuyền]Cấp: HSK 7–9thuyền đánh cá
- 渔民[漁民][ngư dân]Cấp: HSK 7–9ngư dân; người dân đánh cá
- 禁渔[禁漁]cấm đánh bắt cá
- 李渔[李漁]Li Yu (1611-khoảng 1680), nhà văn và nhà soạn kịch cuối Minh đầu Thanh
- 渔场[漁場]ngư trường
- 渔雕[漁雕](loài chim ở Trung Quốc) đại bàng cá nhỏ (Ichthyophaga humilis)
- 渔夫[漁夫]ngư dân
- 渔妇[漁婦]nữ ngư dân
- 渔港[漁港]cảng đánh bắt cá
- 渔钩[漁鉤]biến thể của 鱼钩 (yúgōu)
- 渔鼓[漁鼓]nhạc cụ gõ có dạng cá bằng tre (truyền thống được các đạo sĩ dùng)
- 渔具[漁具]dụng cụ đánh cá