Từ ghép
温驯
Phồn thể: [溫馴]Nghĩa
- 1 ngoan ngoãn
- 2 nhu mì
- 3 vô hại
- 4 ôn hòa và nghe lời
- 5 thuần
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.