Houzii
← Từ điển
Từ ghép

温驯

Phồn thể: [溫馴]
wēnxùn
Nghĩa tiếng Việtngoan ngoãn; nhu mì; vô hại
  • 2 chữ
  • 18 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 ngoan ngoãn
  2. 2 nhu mì
  3. 3 vô hại
  4. 4 ôn hòa và nghe lời
  5. 5 thuần

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập