Houzii
← Từ điển
Từ ghép

游泳圈

yóuyǒngquān
Nghĩa tiếng Việtphao bơi; ống bơi; (ví von) (thông tục) mỡ thừa (vòng mỡ quanh eo)
  • 3 chữ
  • 31 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 phao bơi
  2. 2 ống bơi
  3. 3 (ví von) (thông tục) mỡ thừa (vòng mỡ quanh eo)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập