Houzii
← Từ điển
Từ ghép

游泳池

yóuyǒngchí
Nghĩa tiếng Việthồ bơi; Lượng từ: 场 (chǎng)
  • 3 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 hồ bơi
  2. 2 Lượng từ: 场 (chǎng)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập