Houzii
← Từ điển
Từ ghép

游逛

Phồn thể: [遊逛]
yóuguàng
Nghĩa tiếng Việtđi tham quan; dành thời gian rảnh rỗi đi dạo quanh
  • 2 chữ
  • 22 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 đi tham quan
  2. 2 dành thời gian rảnh rỗi đi dạo quanh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập