Từ ghép
湛江
Nghĩa tiếng Việtthành phố cấp địa khu Trạm Giang, tỉnh Quảng Đông 广东省 (GuǎngdōngShěng), miền nam Trung Quốc
- 2 chữ
- 18 nét
Nghĩa
- 1 thành phố cấp địa khu Trạm Giang, tỉnh Quảng Đông 广东省 (GuǎngdōngShěng), miền nam Trung Quốc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.