溏Chữ đơn溏tángNghĩa tiếng Việtnửa đông đặc; ao1 chữ13 nét2 nghĩaLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 nửa đông đặc2 aoTừ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.溏便tángbiàn(Đông y) phân không thành khuôn; phân nửa lỏng溏心tángxīnlòng đỏ mềm (của trứng đã nấu)Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →