溜旱冰Từ ghép溜旱冰liūhànbīngNghĩa tiếng Việtmôn trượt patin3 chữ26 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 môn trượt patinPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.溜dùng trong 冰溜[bīng liù]Trang chữ →旱hạn hánTrang chữ →冰[băng]băng; làm lạnh cái gì đó; (vật thể hoặc chất) cảm thấy lạnhTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →