溴Chữ đơn溴xiùNghĩa tiếng Việtbromine (hóa học)1 chữ13 nétLưuThứ tự nét & cấu tạo chữ →In vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừ ghépNghĩa1 bromine (hóa học)Từ ghép chứa từ nàyCác từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.次溴酸cìxiùsuānaxit hypobromous HOBr汞溴红gǒngxiùhóng[汞溴紅]merbromin; mercurochrome氢溴酸qīngxiùsuān[氫溴酸]axit hydrobromic HBr溴单质xiùdānzhì[溴單質]brom phân tử溴化钾xiùhuàjiǎ[溴化鉀]bromua kali溴化氰xiùhuàqíngbromua xyanogen氰溴甲苯qíngxiùjiǎ2 (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)běnbromua benzyl xyanuaTra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →