溶解度Từ ghép溶解度róngjiědùNghĩa tiếng Việtđộ hòa tan3 chữ35 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 độ hòa tanPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.溶hoà tan; có thể hoà tanTrang chữ →解áp giảiTrang chữ →度[độ]vượt qua; trải qua (thời gian); đoTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →