Từ ghép
滑坡
Nghĩa
- 1 lở đá
- 2 lở đất
- 3 lở bùn
- 4 bóng: suy sụp
- 5 suy thoái
- 6 giảm sút
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.