Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滑坡

huápō
Nghĩa tiếng Việtlở đá; lở đất; lở bùn
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 6 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lở đá
  2. 2 lở đất
  3. 3 lở bùn
  4. 4 bóng: suy sụp
  5. 5 suy thoái
  6. 6 giảm sút

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập