Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滑旱冰

huáhànbīng
Nghĩa tiếng Việttrượt patin (có bánh xe); (trượt) patin; trượt patin inline
  • 3 chữ
  • 25 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 trượt patin (có bánh xe)
  2. 2 (trượt) patin
  3. 3 trượt patin inline

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập