Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滑鼠手

huáshǔ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)shǒuSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việthội chứng ống cổ tay (Đài Loan)
  • 3 chữ
  • 29 nét