Chữ đơn
滔
Nghĩa tiếng Việt(hình thức kết hợp) làm ngập lụt; lũ lụt; dòng nước xiết
- 1 chữ
- 13 nét
Nghĩa
- 1 (hình thức kết hợp) làm ngập lụt; lũ lụt; dòng nước xiết
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 滔滔不绝[滔滔不絕][thao thao bất tuyệt]Cấp: HSK 7–9(thành ngữ) nói liên tục; nói không ngừng
- 黄滔[黃滔]Hoàng Tao (840-911), nhà thơ cuối đời Đường
- 滔滔cuồn cuộn
- 滔天(sóng, cơn giận, thảm họa, tội ác, v.v.) cao ngất; áp đảo; to lớn
- 洪水滔滔(thành ngữ) lũ lụt trên diện rộng
- 滔天大罪tội ác tày trời
- 万恶滔天[萬惡滔天](thành ngữ) tội ác ngập trời
- 罪恶滔天[罪惡滔天](thành ngữ) phạm tội ác tày trời