滔天大罪Từ ghép滔天大罪tāotiāndàzuìNghĩa tiếng Việttội ác tày trời4 chữ33 nétLưuIn vở tập viết →NghĩaLuyện viếtTừng chữNghĩa1 tội ác tày trờiPhân tích từng chữHiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.滔(hình thức kết hợp) làm ngập lụt; lũ lụt; dòng nước xiếtTrang chữ →天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →大[đại]to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))Trang chữ →罪[tội]tội; phạm tội; lỗiTrang chữ →Tra cứu mở rộng & Luyện tậpTìm thêm mẫu câu có chứa từ này →Tìm điểm ngữ pháp liên quan →Mở bảng luyện viết từ này →Hỏi Tiểu Hầu cách dùng trong câu →