Từ ghép
滔天
Nghĩa tiếng Việt(sóng, cơn giận, thảm họa, tội ác, v.v.) cao ngất; áp đảo; to lớn
- 2 chữ
- 17 nét
Nghĩa
- 1 (sóng, cơn giận, thảm họa, tội ác, v.v.) cao ngất; áp đảo; to lớn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.