Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滕家镇

Phồn thể: [滕家鎮]
Téngjiāzhèn
Nghĩa tiếng Việtthị trấn Tengjia ở Vinh Thành 榮成|荣成, Uy Hải 威海, Sơn Đông
  • 3 chữ
  • 40 nét

Nghĩa

  1. 1 thị trấn Tengjia ở Vinh Thành 榮成|荣成, Uy Hải 威海, Sơn Đông

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập