Houzii
← Từ điển
Từ ghépChữ đa âm

滚滚

Phồn thể: [滾滾]
gǔn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǔnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtcuồn cuộn; lăn tròn
  • 2 chữ
  • 26 nét
  • 2 nghĩa
Từ ghépChữ đa âm

滚滚

Phồn thể: [滾滾]
Gǔn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǔnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtbiệt danh của gấu trúc
  • 2 chữ
  • 26 nét