Từ ghép
财源滚滚
Phồn thể: [財源滾滾]Nghĩa tiếng Việtlợi nhuận đổ về từ khắp nơi (thành ngữ); hái ra tiền; trúng mánh
- 4 chữ
- 46 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 lợi nhuận đổ về từ khắp nơi (thành ngữ)
- 2 hái ra tiền
- 3 trúng mánh
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.