Houzii
← Từ điển
Từ ghép

财源滚滚

Phồn thể: [財源滾滾]
cáiyuángǔn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)gǔnSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtlợi nhuận đổ về từ khắp nơi (thành ngữ); hái ra tiền; trúng mánh
  • 4 chữ
  • 46 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lợi nhuận đổ về từ khắp nơi (thành ngữ)
  2. 2 hái ra tiền
  3. 3 trúng mánh

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập