Từ ghép
滚瓜烂熟
Phồn thể: [滾瓜爛熟]Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: chín như dưa rời cuống (thành ngữ); nghĩa bóng: biết lưu loát; biết rõ từng chi tiết; nhớ thuộc lòng
- 4 chữ
- 42 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 nghĩa đen: chín như dưa rời cuống (thành ngữ); nghĩa bóng: biết lưu loát
- 2 biết rõ từng chi tiết
- 3 nhớ thuộc lòng
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.