Từ ghép
滥竽
Phồn thể: [濫竽]Nghĩa tiếng Việtbị đưa vào một cách không phân biệt (không có đủ năng lực); xem 滥竽充数 (lànyúchōngshù)
- 2 chữ
- 22 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bị đưa vào một cách không phân biệt (không có đủ năng lực)
- 2 xem 滥竽充数 (lànyúchōngshù)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.