Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滥竽充数

Phồn thể: [濫竽充數]
lànyúchōngshù
Nghĩa tiếng Việtnghĩa đen: thổi nhạc cụ yu 竽 để làm đủ số (thành ngữ); nghĩa bóng: làm cho đủ số bằng sản phẩm kém chất lượng; giả vờ có tài năng; thành viên tượng trưng của một nhóm
  • 4 chữ
  • 41 nét
  • 3 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nghĩa đen: thổi nhạc cụ yu 竽 để làm đủ số (thành ngữ); nghĩa bóng: làm cho đủ số bằng sản phẩm kém chất lượng
  2. 2 giả vờ có tài năng
  3. 3 thành viên tượng trưng của một nhóm

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập