Houzii
← Từ điển
Từ ghép

滥调

Phồn thể: [濫調]
làndiào
Nghĩa tiếng Việtlời nói rập khuôn; lời nói sáo rỗng
  • 2 chữ
  • 23 nét
  • 2 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 lời nói rập khuôn
  2. 2 lời nói sáo rỗng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập