Từ ghép
陈词滥调
Phồn thể: [陳詞濫調]Nghĩa
- 1 lời sáo rỗng
- 2 thông thường
- 3 chân lý hiển nhiên
- 4 rập khuôn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 陈bày ra; trưng bày; hiển thị; kể lại; trình bày; giải thích; nói; cũ; ôiTrang chữ →
- 词từ; ngôn từ; lời nói; lời bài hát; một thể thơ trữ tình, thịnh hành thời Tống 宋朝 (Sòngcháo) (LT:首 (shǒu))Trang chữ →
- 滥tràn lan; quá mức; không phân biệtTrang chữ →
- 调[điều]điều chuyển; di chuyển (quân đội hoặc cán bộ); điều traTrang chữ →